Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vallation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành lũy hoặc cố thủ
danh từ
A rampart or entrenchment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vallation
Dạng gốc
(base form)
vallation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
vallatio
AI
1
Thành lũy hoặc cố thủ
1
Thành lũy hoặc cố thủ
1
Thành lũy hoặc cố thủ