Nghĩa chính
- Để tránh thụ thaitính từThat acts to prevent conception as a result of sexual intercourse.
- Dụng cụ tránh thụ thai; thuốc tránh thụ thaidanh từA mechanism or means by which conception as a result of sexual intercourse can be prevented or made less likely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contraceptiveDạng gốc (base form)
- contraceptivesSố nhiều (plural)
- more contraceptiveSo sánh hơn (comparative)
- most contraceptiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contraceptive spongedanh từ | danh từ | Miếng bọt biển được thiết kế để đưa vào âm đạo nhằm ngăn ngừa thụ thai |
| intrauterine contraceptive devicedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với intrauterine device |
Họ từ (word family)
cùng gốc contraceptiveNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Cô ấy cẩn thận uống thuốc tránh thai vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
- pig's .Đeo bàng quang lợn vào dương vật trước khi quan hệ không phải là biện pháp tránh thai tốt.
- ?Bạn khuyên dùng phương pháp tránh thai nào?