Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conceptive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thụ thai (theo mọi nghĩa)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
relating to conception (in all senses)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
conceptive
conce
ive
Quan niệm
động từ
concept
Khái niệm
danh từ, động từ
conce
iver
Xem conceive
danh từ
concepti
on
Quan niệm
danh từ
Xem thêm 6 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conceptivo
Mang tính khái niệm
AI
1
Liên quan đến thụ thai (theo mọi nghĩa)
1
Liên quan đến thụ thai (theo mọi nghĩa)
1
Liên quan đến thụ thai (theo mọi nghĩa)