Dịch

conto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở Bồ Đào Nha và Brazil, một triệu reisdanh từIn Portugal and Brazil, a million reis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contoDạng gốc (base form)
  2. contosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhaconto

Cùng gốc (doublet)computus

Ví dụ

  • ‘ […] . , .’

AI