contorted
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Méo mó, vặn vẹotính từTwisted; screwed up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contortedDạng gốc (base form)
- more contortedSo sánh hơn (comparative)
- most contortedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .Chữ Hán là kết quả của một quá trình tiến hóa lâu dài, phức tạp và hữu cơ.
- Ziri , .Khi Ziri ngước lên và thấy Rima đang cười chế nhạo mình, khuôn mặt anh ta thực sự biến dạng vì giận dữ.
- Janos's .Khuôn mặt của Janos nhăn nhó vì cơn giận dữ khủng khiếp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Méo mó