Dịch

computus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc tính ngày lễ Phục sinh trong lịch Kitô giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The calculation of the date of Easter in the Christian calendar.
  2. Cuốn sách về các bảng tính ngày của các sự kiện thiên văn và các ngày lễ có thể di chuyển đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A book of tables for calculating dates of astronomical events and moveable feasts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. computusDạng gốc (base form)
  2. computi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • world's .
  • , , .
  • . “” .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcomputus

Cùng gốc (doublet)contocount

AI