Dịch

continuing resolution

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đạo luật của Quốc hội nhằm mở rộng tình hình ngân sách chính phủ hiện tại thông qua việc phân bổ thêm nguồn vốn theo cách tương tự như ngân sách hiện tại, để tránh việc chính phủ đóng cửa do thiếu kinh phí được phân bổdanh từAn act of Congress which extends the current governmental budget situation through allocation of further funds in the same manner as the current budget, to avoid a government shutdown due to lack of allocated funding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. continuing resolutionDạng gốc (base form)
  2. continuing resolutionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI