contextualization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình đưa thông tin vào bối cảnh; hiểu được thông tin từ tình huống hoặc vị trí mà thông tin được tìm thấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of putting information into context; making sense of information from the situation or location in which the information was found.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contextualizationDạng gốc (base form)
- contextualizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha