cont
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Viết tắt của continuoustính từAbbreviation of continuous.
- Viết tắt của continueđộng từAbbreviation of continue.
- Viết tắt của continuedđộng từAbbreviation of continued.
Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- 2 3 tiếp tục đan qua kim thứ hai và thứ ba của phần mu bàn chân
- 7 .Tiếp tục lặp lại tất cả 7 vòng của biểu đồ cho đến khi bàn chân đạt đến độ dài mong muốn.