Dịch

consultative

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Để hỏi ý kiến; tư vấntính từThat gives advice or consultation; advisory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consultativeDạng gốc (base form)
  2. more consultativeSo sánh hơn (comparative)
  3. most consultativeSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

consultative sellingdanh từHoạt động bán hàng là nói chuyện với khách hàng về nhu cầu của họ và sau đó đề xuất giải pháp (có thể đặt riêng) để đáp ứng nhu cầu của họ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • chức năng của ông ấy thuần túy là tư vấn
  • " " "CPPCC".Viết tắt của 'Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc' là 'CPPCC'.

AI