consultative
B2tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Để hỏi ý kiến; tư vấntính từThat gives advice or consultation; advisory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consultativeDạng gốc (base form)
- more consultativeSo sánh hơn (comparative)
- most consultativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consultative sellingdanh từ | danh từ | Hoạt động bán hàng là nói chuyện với khách hàng về nhu cầu của họ và sau đó đề xuất giải pháp (có thể đặt riêng) để đáp ứng nhu cầu của họ |
Ví dụ
- chức năng của ông ấy thuần túy là tư vấn
- " " "CPPCC".Viết tắt của 'Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc' là 'CPPCC'.
Họ từ (word family)
cùng gốc consultativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha