consultative selling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động bán hàng là nói chuyện với khách hàng về nhu cầu của họ và sau đó đề xuất giải pháp (có thể đặt riêng) để đáp ứng nhu cầu của họdanh từkhông đếm được (uncountable)The sales practice of talking to a customer about their needs and then proposing a (possibly bespoke) solution that meets them.