constructivist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Theo xu hướng tạo dựngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to constructivism.
- Người theo xu hướng tạo dựngdanh từAn advocate of constructivism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constructivistDạng gốc (base form)
- constructivistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| social constructivistdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với social constructionist |
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc constructivist- constructivismPhong trào nghệ thuật hiện đại của Nga được đặc trưng bởi việc tạo ra các vật thể hình học không mang tính biểu diễn bằng vật liệu công nghiệpdanh từ
- constructivisticLiên quan đến chủ nghĩa kiến tạotính từ
- socioconstructivistLiên quan đến chủ nghĩa kiến tạo xã hộitính từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha