constructivista
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/konstɾuɡtiˈbista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa kiến tạotính từconstructivist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constructivistaDạng gốc (base form)
- constructivistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa kiến tạo
- constructivist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh