constructivism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong trào nghệ thuật hiện đại của Nga được đặc trưng bởi việc tạo ra các vật thể hình học không mang tính biểu diễn bằng vật liệu công nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Russian movement in modern art characterized by the creation of nonrepresentational geometric objects using industrial materials.
- Phong cách kiến trúc hiện đại phát triển mạnh mẽ ở Liên Xô vào những năm 1920 và đầu những năm 1930danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of modern architecture that flourished in the Soviet Union in the 1920s and early 1930s.
- Triết lý khẳng định sự cần thiết phải xây dựng một đối tượng toán học để chứng minh nó tồn tạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A philosophy that asserts the need to construct a mathematical object to prove it exists.
- Nhận thức luận tâm lý lập luận rằng con người tạo ra kiến thức và ý nghĩa từ kinh nghiệm của họdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A psychological epistemology which argues that humans generate knowledge and meaning from their experiences.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constructivismDạng gốc (base form)
- constructivismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| social constructivismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với social constructionism |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- - 20th-century .
- , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc constructivismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha