Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
social constructivism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với social constructionism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of social constructionism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
social constructionism
AI
1
Đồng nghĩa với social constructionism
1
Đồng nghĩa với social constructionism
1
Đồng nghĩa với social constructionism