Nghĩa chính
- Nhân viên đang làm việc trên một công trường xây dựngdanh từAn employee working on a physical construction site.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- construction workerDạng gốc (base form)
- construction workersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .