Dịch

construction worker

danh từ (noun)
US/kənˈstɹʌkʃən ˈwɝ.kɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhân viên đang làm việc trên một công trường xây dựngdanh từAn employee working on a physical construction site.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. construction workerDạng gốc (base form)
  2. construction workersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI