Dịch

constructionist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của, liên quan đến, hoặc ủng hộ chủ nghĩa xây dựngtính từOf, pertaining to, or advocating constructionism.
  2. Người ủng hộ chủ nghĩa xây dựngdanh từAn advocate of constructionism.
  3. Người đưa ra một cấu trúc nhất định dựa trên văn bản hoặc công cụ nào đó, chẳng hạn như Hiến pháp Hoa Kỳdanh từOne who puts a certain construction upon some writing or instrument, such as the United States Constitution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. constructionistDạng gốc (base form)
  2. constructionistsSố nhiều (plural)
  3. more constructionistSo sánh hơn (comparative)
  4. most constructionistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

loose constructionistdanh từNgười ủng hộ chủ nghĩa xây dựng lỏng lẻo
social constructionistdanh từNgười ủng hộ chủ nghĩa xây dựng xã hội
strict constructionistdanh từNgười đề xướng chủ nghĩa xây dựng nghiêm ngặt

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người làm nghề xây dựng
  1. One who works in construction.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI