constructionist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của, liên quan đến, hoặc ủng hộ chủ nghĩa xây dựngtính từOf, pertaining to, or advocating constructionism.
- Người ủng hộ chủ nghĩa xây dựngdanh từAn advocate of constructionism.
- Người đưa ra một cấu trúc nhất định dựa trên văn bản hoặc công cụ nào đó, chẳng hạn như Hiến pháp Hoa Kỳdanh từOne who puts a certain construction upon some writing or instrument, such as the United States Constitution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constructionistDạng gốc (base form)
- constructionistsSố nhiều (plural)
- more constructionistSo sánh hơn (comparative)
- most constructionistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loose constructionistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ chủ nghĩa xây dựng lỏng lẻo |
| social constructionistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ chủ nghĩa xây dựng xã hội |
| strict constructionistdanh từ | danh từ | Người đề xướng chủ nghĩa xây dựng nghiêm ngặt |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người làm nghề xây dựng
- One who works in construction.
Họ từ (word family)
cùng gốc constructionistNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha