constitutionality
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng hợp hiến; phù hợp với các quy định của hiến pháp phù hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)The status of being constitutional; of being in accord with the provisions of the appropriate constitution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constitutionalityDạng gốc (base form)
- constitutionalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha