Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
constitucionalidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konstituθjonaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính hợp hiến
danh từ
constitutionality
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
anticonstitucionalidad
inconstitucionalidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
constitutionality
Tình trạng hợp hiến; phù hợp với các quy định của hiến pháp phù hợp
AI
1
Tính hợp hiến
1
Tính hợp hiến
1
Tính hợp hiến