Nghĩa chính
- Cùng loàitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the same species.
- Sinh vật thuộc cùng một loài với một sinh vật khácdanh từAn organism belonging to the same species as another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conspecificDạng gốc (base form)
- conspecificsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa