Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
conservational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem conservation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to conservation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
conservational
conservational
ly
Trong bối cảnh bảo tồn
trạng từ
non
conservational
Không tiếp tục mục đích bảo tồn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
conservation
+
-al
Ví dụ
The
volunteers
were
thanked
for
their
conservational
efforts
in
tidying
up
the
park
.
AI
1
Xem conservation
1
Xem conservation
1
Xem conservation