Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonconservational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tiếp tục mục đích bảo tồn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not furthering the aim of conservation.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
conservational
AI
1
Không tiếp tục mục đích bảo tồn
1
Không tiếp tục mục đích bảo tồn
1
Không tiếp tục mục đích bảo tồn