conscient
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Biết rõ; nhận thứctính từconscious; aware
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conscientious objectordanh từ | danh từ | Người từ chối nhập ngũ vì lương tâm thấy không đúng |
| conscientious objectiondanh từ | danh từ | Sự phản đối vì lý do lương tâm trong việc thực hiện nghĩa vụ quân sự vì các nguyên tắc tôn giáo hoặc đạo đức |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhconsciens
Ví dụ
- , , , .
- , ( , ,) , , .