Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conicity
danh từ
(noun)
US
/
k
oʊ
ˈ
n
ɪ
s
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính chất nón
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The quality of being conic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conicity
Dạng gốc
(base form)
conicit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
conic
+
-ity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conicidad
giống cái
Hình nón
AI
1
Tính chất nón
1
Tính chất nón
1
Tính chất nón