Dịch

conicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất nóndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being conic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conicityDạng gốc (base form)
  2. conicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI