Dịch

confutation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình giải thích; sự bác bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of confuting; refutation.
  2. Một cái gì đó mâu thuẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that confutes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confutationDạng gốc (base form)
  2. confutationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

confute-ation

  1. mượn từ tiếng Latinhcōnfūtātiō“refutation”

AI