Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confutative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem confutation
tính từ
That confutes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confutative
Dạng gốc
(base form)
more confutative
So sánh hơn
(comparative)
most confutative
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
confute
+
-ative
Họ từ
(word family)
cùng gốc
confutative
confut
e
Bác bỏ
động từ
confut
er
Xem confute
danh từ
confutati
on
Hành động hoặc quá trình giải thích; sự bác bỏ
danh từ
AI
1
Xem confutation
1
Xem confutation
1
Xem confutation