Nghĩa chính
- Sự phù hợp, sự tương hợp, sự tương thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of conforming; conformity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conformanceDạng gốc (base form)
- conformancesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- conformance (to/with sth)sự tuân thủ (với cái gì)