Dịch

conductrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ nhạc trưởng; một người phụ nữ chỉ huydanh từA female conductor; a woman who conducts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. conductrixDạng gốc (base form)
  2. conductrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • — “” — , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

conduct-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhconductrīx

AI