Nghĩa chính
- Nữ nhạc trưởng; một người phụ nữ chỉ huydanh từA female conductor; a woman who conducts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- conductrixDạng gốc (base form)
- conductrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- — “” — , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa