Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của conditionaltính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of conditional.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cond.danh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Viết tắt của condition |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconduen
- từ tiếng Phápconduire“to conduct”
- từ tiếng Latinhconducere