Nghĩa chính
- Gây tổn thương não, thường là tạm thời, do tác động mạnhđộng từngoại động từ (transitive)To injure the brain of, usually temporarily, by violent impact.
- Buộc phải làm điều gì đó hoặc từ bỏ điều gì đó bằng cách đe dọa; ép buộcđộng từTo force to do something, or give up something, by intimidation; to coerce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concussNguyên thể (infinitive)
- concussesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- concussedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- concussingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concussion fusedanh từ | danh từ | Cầu chì bốc cháy do chấn động của vỏ khi nó va vào |
| concussion grenadedanh từ | danh từ | Flashbang |
| concussion protocol | Quy trình xử lý chấn động não |
Ví dụ
- .
- , , : , .
Họ từ (word family)
cùng gốc concussNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhconcussus