Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concussion fuse
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ŋ
k
ˈ
ə
ʃ
ɪ
n
ˈ
f
j
u
z
/
Nghĩa chính
1
Cầu chì bốc cháy do chấn động của vỏ khi nó va vào
danh từ
A fuse that is ignited by the concussion of the shell when it strikes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concussion fuse
Dạng gốc
(base form)
concussion fuse
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cầu chì bốc cháy do chấn động của vỏ khi nó va vào
1
Cầu chì bốc cháy do chấn động của vỏ khi nó va vào
1
Cầu chì bốc cháy do chấn động của vỏ khi nó va vào