concretization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình cụ thể hóa một nguyên tắc hoặc ý tưởng chung bằng cách phác họa, cụ thể hóa hoặc minh họa nódanh từkhông đếm được (uncountable)The process of concretizing a general principle or idea by delineating, particularizing, or exemplifying it.
- Một cái gì đó cụ thể là kết quả của một quá trình cụ thể hóa một nguyên tắc hoặc ý tưởng chungdanh từđếm được (countable)Something specific which is the result of a process of concretizing a general principle or idea.
- Không có khả năng khái quát hóa hoặc thực hiện sự trừu tượng kèm theo sự tập trung quá mức vào các chi tiết cụ thể, như rối loạn tâm thần hoặc nhận thức ở trẻ emdanh từkhông đếm được (uncountable)An inability to generalize or perform abstraction accompanied by excessive concentration on specific details, as in a mental disorder or in cognition by children.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concretizationDạng gốc (base form)
- concretizationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- working-out .
- — — .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)