Nghĩa chính
- Từ hoặc cụm từ báo hiệu một kết luận trong một lập luận, chẳng hạn như: do đó, do đó, do đó, do đó, do đó, tương ứng, vì lý do này, như một kết quả, cho thấy rằng, ergo, v.vdanh từA word or phrase that signals a conclusion in an argument, such as: therefore, thus, so, hence, consequently, accordingly, for this reason, as a result, which shows that, ergo, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conclusion indicatorDạng gốc (base form)
- conclusion indicatorsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)