Dịch

concessive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc là một sự nhượng bộ; thừa nhậntính từOf, pertaining to, or being a concession; conceding.
  2. Nối các mệnh đề đồng thời thừa nhận một số quan niệmtính từJoining clauses while conceding some notion.
  3. Cụm từ hoặc mệnh đề có tác dụng như một sự nhượng bộ, chẳng hạn như "ngay cả khi" hoặc "mặc dù"danh từA phrase or clause that acts as a concession, such as "even if" or "although".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concessiveDạng gốc (base form)
  2. concessivesSố nhiều (plural)
  3. more concessiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most concessiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

concessive clausedanh từMệnh đề phụ giới thiệu một phát biểu trái ngược hoặc thừa nhận ý chính trong câu, nhấn mạnh một kết quả không mong đợi

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI