concessive
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc là một sự nhượng bộ; thừa nhậntính từOf, pertaining to, or being a concession; conceding.
- Nối các mệnh đề đồng thời thừa nhận một số quan niệmtính từJoining clauses while conceding some notion.
- Cụm từ hoặc mệnh đề có tác dụng như một sự nhượng bộ, chẳng hạn như "ngay cả khi" hoặc "mặc dù"danh từA phrase or clause that acts as a concession, such as "even if" or "although".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concessiveDạng gốc (base form)
- concessivesSố nhiều (plural)
- more concessiveSo sánh hơn (comparative)
- most concessiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concessive clausedanh từ | danh từ | Mệnh đề phụ giới thiệu một phát biểu trái ngược hoặc thừa nhận ý chính trong câu, nhấn mạnh một kết quả không mong đợi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa