concessional
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem concessiontính từOf, relating to, or being a concession; concessionary.
- Cư dân của viện dưỡng lão có phương tiện hạn chế và do đó chỗ ở của họ được chính phủ chi trả một phầndanh từA resident of a nursing home who has limited means and whose accommodation is consequently partly paid for by the government.
- Đồng nghĩa với concessivedanh từSynonym of concessive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concessionalDạng gốc (base form)
- concessionalsSố nhiều (plural)
- more concessionalSo sánh hơn (comparative)
- most concessionalSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc concessionalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha