Dịch

concessional

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem concessiontính từOf, relating to, or being a concession; concessionary.
  2. Cư dân của viện dưỡng lão có phương tiện hạn chế và do đó chỗ ở của họ được chính phủ chi trả một phầndanh từA resident of a nursing home who has limited means and whose accommodation is consequently partly paid for by the government.
  3. Đồng nghĩa với concessivedanh từSynonym of concessive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concessionalDạng gốc (base form)
  2. concessionalsSố nhiều (plural)
  3. more concessionalSo sánh hơn (comparative)
  4. most concessionalSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI