concessive clause
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mệnh đề phụ giới thiệu một phát biểu trái ngược hoặc thừa nhận ý chính trong câu, nhấn mạnh một kết quả không mong đợidanh từA subordinate clause that introduces a statement that contrasts with or concedes to the main idea in a sentence, highlighting an unexpected outcome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concessive clauseDạng gốc (base form)
- concessive clausesSố nhiều (plural)