concertmaster
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chỉ huy dàn nhạcdanh từThe first violin in a symphony orchestra, which normally plays violin solos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concertmasterDạng gốc (base form)
- concertmastersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa