concertino
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konseɾˈtino/
Nghĩa chính
- Người chỉ huy một dàn nhạcdanh từthe leader of an orchestra
- Người điều khiển buổi hòa nhạcdanh từconcertmaster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concertinoDạng gốc (base form)
- concertinosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh