Dịch

concertina

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nhạc cụ, giống như các loại đàn accordion khác nhau, là thành viên của nhóm nhạc cụ sậy tự do, thường có các nút ở cả hai đầudanh từA musical instrument, like the various accordions, that is a member of the free-reed family of musical instruments, typically having buttons on both ends.
  2. Một vật gì đó có thể gấp lại như một chiếc concertina, chẳng hạn như một cuốn sách gấp, một cánh cửa xe buýt hay một bộ khung tranh được gấp lại với nhaudanh từSomething multiply folded like a concertina, such as a folded book, a bus door or a set of picture frames that are folded together.
  3. Dây thép gai cuộn lại dùng làm chướng ngại vậtdanh từCoiled barbed wire for use as an obstacle.
  4. Bị nén lại thành hình dạng gợi nhớ đến một cây đàn concertinađộng từTo become compressed into a shape reminiscent of a concertina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concertinaNguyên thể (infinitive)
  2. concertinasSố nhiều (plural)
  3. concertinaedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. concertinaingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

concertina wiredanh từDây thép gai được tạo thành những cuộn dây lớn có thể giãn nở giống như một cây đàn concertina
anglo concertinadanh từLoại concertina bisonoric
concertina frameChưa có nghĩa
concertina bookChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Loại nhãn tập sách
  1. Loại nhãn tập sách, bao gồm tối đa 32 trang tập sách dưới dạng phụ trangA type of booklet label, consisting of up to 32 pages of booklet as an insert.

Họ từ (word family)

cùng gốc concertina

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . , . picker's .
  • .
  • 50 .

AI