conceptualist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghệ sĩ tham gia vào phong trào chủ nghĩa khái niệmdanh từAn artist involved in the conceptualism movement.
- Người duy trì lý thuyết về chủ nghĩa khái niệmdanh từOne who maintains the theory of conceptualism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conceptualistDạng gốc (base form)
- conceptualistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc conceptualistVí dụ
- ; ,