Dịch

conceptualist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ sĩ tham gia vào phong trào chủ nghĩa khái niệmdanh từAn artist involved in the conceptualism movement.
  2. Người duy trì lý thuyết về chủ nghĩa khái niệmdanh từOne who maintains the theory of conceptualism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conceptualistDạng gốc (base form)
  2. conceptualistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; ,

AI