Dịch

anticonceptualist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phản đối chủ nghĩa khái niệmdanh từOne who opposes conceptualism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticonceptualistDạng gốc (base form)
  2. anticonceptualistsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc anticonceptualist

Nguồn gốc (etymology)

AI