Dịch

conal

tính từ (adjective)
UK/ˈkəʊnəl/

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng như hình nón hoặc phễu; hình nóntính từShaped like a cone or funnel; conic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conalDạng gốc (base form)
  2. more conalSo sánh hơn (comparative)
  3. most conalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

conal septumChưa có nghĩa
conal arteryChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI