Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computer screen
US
/
k
ə
m
ˈ
p
j
u
t
ɚ ˈ
s
k
ɹ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Màn hình máy tính
Xuất hiện ở từ khác
computer
kết hợp
màn hình máy tính
screen
kết hợp
màn máy tính
AI
1
Màn hình máy tính
1
Màn hình máy tính
1
Màn hình máy tính