Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
complicitousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng lõa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Complicity.
Nguồn gốc
(etymology)
complicitous
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cómplice
Đồng lõa, ngầm hiểu
consorte
Đồng lõa
complicidad
Sự đồng lõa
AI
1
Đồng lõa
1
Đồng lõa
1
Đồng lõa