Nghĩa chính
- (thuộc về) đồng phạm, đồng lõatính từAssociated with or participating in an activity, especially one of a questionable nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complicitDạng gốc (base form)
- more complicitSo sánh hơn (comparative)
- most complicitSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- complicit (in/with sb/sth)đồng lõa (với ai/trong việc gì)
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ complicity
Ví dụ
- [] , , […]Nó đã đóng ấn sự im lặng đồng lõa, đầy tội lỗi lên những bục giảng chính thống nhất và những chiếc lưỡi thánh thiện nhất, [...]
- .Cảnh sát nghĩ rằng bạn có đồng lõa.
- .Họ đồng lõa trong việc mất mát hàng hóa của chính mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc complicitNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha