Dịch

complicit

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc về) đồng phạm, đồng lõatính từAssociated with or participating in an activity, especially one of a questionable nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. complicitDạng gốc (base form)
  2. more complicitSo sánh hơn (comparative)
  3. most complicitSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • complicit (in/with sb/sth)đồng lõa (với ai/trong việc gì)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ complicity

Ví dụ

  • [] , , […]Nó đã đóng ấn sự im lặng đồng lõa, đầy tội lỗi lên những bục giảng chính thống nhất và những chiếc lưỡi thánh thiện nhất, [...]
  • .Cảnh sát nghĩ rằng bạn có đồng lõa.
  • .Họ đồng lõa trong việc mất mát hàng hóa của chính mình.

AI