Dịch

complexional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Liên quan đến làn datính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the complexion of the skin.

Họ từ (word family)

cùng gốc complexional

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Liên quan đến thành phần vật lý của một người
  1. không so sánh (not comparable)Liên quan đến thành phần vật lý của một người; hợp hiếnPertaining to one's physical composition; constitutional.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI