complexional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Liên quan đến làn datính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the complexion of the skin.
Họ từ (word family)
cùng gốc complexional2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Liên quan đến thành phần vật lý của một người
- không so sánh (not comparable)Liên quan đến thành phần vật lý của một người; hợp hiếnPertaining to one's physical composition; constitutional.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .