Dịch

complect

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tham gia bằng cách dệtđộng từngoại động từ (transitive)To join by weaving.
  2. Ôm lấyđộng từngoại động từ (transitive)To embrace.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcomplectī“to entwine, encircle, compass, infold”

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc complect

AI