Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comparand
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều mà một cái gì đó được so sánh
danh từ
A thing to which something is compared.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comparand
Dạng gốc
(base form)
comparand
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
comparand
comparand
um
Một cái gì đó được so sánh; chủ đề so sánh
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
compare
+
-and
mượn từ tiếng Latinh
comparandum
AI
1
Điều mà một cái gì đó được so sánh
1
Điều mà một cái gì đó được so sánh
1
Điều mà một cái gì đó được so sánh