Nghĩa chính
- Một cái gì đó được so sánh; chủ đề so sánhdanh từSomething that is compared; the subject of a comparison.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- comparandumDạng gốc (base form)
- comparanda (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcomparandum
Ví dụ
- , , .
- , , , . *etero-s '; '[…]