communization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem communizedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of communizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- communizationDạng gốc (base form)
- communizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa